Chữ 懣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懣, chiết tự chữ MUỘN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 懣:

懣 muộn

Đây là các chữ cấu thành từ này: 懣

懣

Chiết tự chữ 懣

Chiết tự chữ muộn bao gồm chữ 滿 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

懣 cấu thành từ 2 chữ: 滿, 心
  • 滿 mãn, mớn, mởn
  • 心 tim, tâm, tấm
  • muộn [muộn]

    U+61E3, tổng 18 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 懑;
    Pinyin: men4;
    Việt bính: mun6;

    懣 muộn

    Nghĩa Trung Việt của từ 懣

    (Tính) Buồn bã, phiền muộn.

    (Động)
    Phẫn hận.
    ◎Như: phẫn muộn 憤
    懣 uất hận.
    muộn, như "sầu muộn" (gdhn)

    Chữ gần giống với 懣:

    㦚, 㦛, 㦝, 㦞, 㦟, 懕, 懟, 懣,

    Dị thể chữ 懣

    㥃, 悶, 懑,

    Chữ gần giống 懣

    怷, 惢, 惌, 惎, 惑, 惒, 惖, 戇, 戆, 戅,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懣 Tự hình chữ 懣 Tự hình chữ 懣 Tự hình chữ 懣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 懣

    muộn懣:sầu muộn
    懣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懣 Tìm thêm nội dung cho: 懣