Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 攘夺 trong tiếng Trung hiện đại:
[rǎngduó] cưỡng đoạt; cướp đoạt; cướp。夺取。
攘夺政权。
cướp chính quyền.
攘夺政权。
cướp chính quyền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 攘
| nhương | 攘: | nhiễu nhương |
| nhướng | 攘: | nhướng mắt |
| nhường | 攘: | nhường nhịn |
| nhưỡng | 攘: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夺
| đoạt | 夺: | chiếm đoạt, cưỡng đoạt, tước đoạt; định đoạt |

Tìm hình ảnh cho: 攘夺 Tìm thêm nội dung cho: 攘夺
