quả nhiên
Đúng là, quả thực. § Sự tình đúng như dự liệu. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Ngã sai trước thị nhĩ yếu hồi lai, quả nhiên hồi lai liễu, tạ thiên tạ địa
我猜著是你要回來, 果然回來了, 謝天謝地 (Đệ tam thập cửu hồi).No bụng. ◇Bạch Cư Dị 白居易:
Phạn cật quán sấu dĩ, Môn phúc phương quả nhiên
飯訖盥漱已, 捫腹方果然 (Hạ nhật tác 夏日作) Ăn xong rồi rửa tay súc miệng, Vỗ bụng vẫn còn no.Tên một con thú, giống như vượn.
Nghĩa của 果然 trong tiếng Trung hiện đại:
果然名不虚传
quả là danh bất hư truyền
他说要下雪,果然下雪了。
anh ấy nói sắp có tuyết, quả nhiên tuyết rơi ngay.
2. thật sự; thực sự (liên từ)。连词,假设事实与所说或所料相符。
你果然爱她,就该帮助她。
nếu anh thật sự yêu cô ấy, thì nên giúp đỡ cô ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 果
| hủ | 果: | hủ tiếu |
| quả | 果: | hoa quả; quả báo, hậu quả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 果然 Tìm thêm nội dung cho: 果然
