Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cách đấu
Đánh nhau. ◇Trần Lâm 陳琳:
Nam nhi ninh đương cách đấu tử, Hà năng phật uất trúc Trường Thành
男兒寧當格鬥死, 何能怫鬱築長城 (Ẩm mã Trường Thành quật hành 飲馬長城窟行).
Nghĩa của 格斗 trong tiếng Trung hiện đại:
[gédòu] đánh nhau kịch liệt; vật lộn quyết liệt。紧张激烈地搏斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 格
| cách | 格: | cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách |
| ghếch | 格: | ghếch chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬥
| dấu | 鬥: | đánh dấu; dấu câu; yêu dấu |
| đấu | 鬥: | đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 格鬥 Tìm thêm nội dung cho: 格鬥
