Chữ 檨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 檨

檨 cấu thành từ 2 chữ: 木, 羨
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • diên, rợn, tiện, tợn
  • []

    U+6AA8, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: she1;
    Việt bính: ce1 se1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 檨


    Nghĩa của 檨 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shē]Bộ: 木- Mộc
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    mãng cầu; cây mãng cầu。芒果。

    Chữ gần giống với 檨:

    , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 檨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檨 Tự hình chữ 檨 Tự hình chữ 檨 Tự hình chữ 檨

    檨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檨 Tìm thêm nội dung cho: 檨