Chữ 毻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 毻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 毻:

毻

Đây là các chữ cấu thành từ này: 毻

毻

Chiết tự chữ 毻

毻 cấu thành từ 3 chữ: 左, 月, 毛
  • 左 tá, tả
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 毛 mao, mau, mào
  • []

    U+6BFB, tổng 13 nét, bộ Mao 毛
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tuo4;
    Việt bính: to3;

    毻

    Nghĩa Trung Việt của từ 毻


    Chữ gần giống với 毻:

    㲟, 㲠, 㲡, 㲢, 㲣, 毷, 毹, 毻,

    Chữ gần giống 毻

    隋, 那, 养, 渋, 媠, 具, 楽, 鋄, 堶, 壷,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 毻 Tự hình chữ 毻 Tự hình chữ 毻 Tự hình chữ 毻

    毻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 毻 Tìm thêm nội dung cho: 毻