Chữ 襂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襂, chiết tự chữ SAM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襂:

襂 sam

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 襂

Chiết tự chữ sam bao gồm chữ 衣 參 hoặc 衤 參 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 襂 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 參
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • khươm, sam, sâm, tham, xam
  • 2. 襂 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 參
  • y
  • khươm, sam, sâm, tham, xam
  • sam [sam]

    U+8942, tổng 16 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sen1, shan1, shen1;
    Việt bính: sam1;

    sam

    Nghĩa Trung Việt của từ 襂

    (Danh) Cũng như sam 縿.

    Chữ gần giống với 襂:

    , , , , , 𧜵, 𧜹, 𧜺, 𧜻,

    Dị thể chữ 襂

    𰴂,

    Chữ gần giống 襂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襂 Tự hình chữ 襂 Tự hình chữ 襂 Tự hình chữ 襂

    襂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襂 Tìm thêm nội dung cho: 襂