Chữ 氝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 氝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 氝:

氝

Đây là các chữ cấu thành từ này: 氝

氝

Chiết tự chữ 氝

氝 cấu thành từ 2 chữ: 气, 內
  • 气 khí, khất
  • 內 nạp, nội
  • []

    U+6C1D, tổng 8 nét, bộ Khí 气
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nei4;
    Việt bính: noi6;

    氝

    Nghĩa Trung Việt của từ 氝


    Chữ gần giống với 氝:

    㲴, 氛, 氜, 氝,

    Chữ gần giống 氝

    氚, 氨, 氮, 氭, 氬, 氫, 氪, 氩, 氧, 饩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 氝 Tự hình chữ 氝 Tự hình chữ 氝 Tự hình chữ 氝

    氝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 氝 Tìm thêm nội dung cho: 氝