Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 液压机 trong tiếng Trung hiện đại:
[yèyājī] máy thuỷ áp; máy ép nước。利用液体传递压力的机器的统称,如水压机、油压机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 液
| dịch | 液: | dịch vị; dung dịch |
| giá | 液: | giá rét |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 压
| áp | 压: | áp chế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 液压机 Tìm thêm nội dung cho: 液压机
