Chữ 𥱮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥱮, chiết tự chữ NÔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥱮:

𥱮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥱮

𥱮

Chiết tự chữ 𥱮

[]

U+025C6E, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥱮

Nghĩa Trung Việt của từ 𥱮


nôi, như "cái nôi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥱮:

䈪, 䈫, 䈬, 䈭, 䈮, 䈯, 䈰, 䈱, 䈲, 䈳, 䈴, 䈵, 䈶, 䈷, 築, 篔, 篗, 篘, 篙, 篚, 篛, 篝, 篠, 篡, 篢, 篤, 篥, 篦, 篩, 篪, 篭, 篮, 篯, 簑, 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

Chữ gần giống 𥱮

Tự hình:

Tự hình chữ 𥱮 Tự hình chữ 𥱮 Tự hình chữ 𥱮 Tự hình chữ 𥱮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥱮

nôi𥱮:cái nôi
𥱮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥱮 Tìm thêm nội dung cho: 𥱮