Từ: 背面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bối diện
Mặt sau, mặt trái. ◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Kính bả thượng diện tạm trước "phong nguyệt bảo giám" tứ tự, đệ dữ Giả Thụy đạo: "... Thiên vạn bất khả chiếu chánh diện, chỉ chiếu tha đích bối diện. Yếu khẩn! Yếu khẩn!
著"鑑"字, 道: "..., . 緊! 緊!" (Đệ thập nhị hồi).

Nghĩa của 背面 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèimiàn] 1. mặt trái; lưng; mặt sau。(背面儿) 物体上跟正面相反的一面。
2. lưng (động vật)。指某些动物的脊背。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
背面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背面 Tìm thêm nội dung cho: 背面