Từ: 自强 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自强:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 自 • 强

Nghĩa của 自强 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìqiáng] tự mình cố gắng; tự mình gắng vươn lên。自己努力向上。
自强不息
không ngừng cố gắng; không ngừng vươn lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 强

càng强:gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu)
cường强:cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường
cưỡng强:cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng
gàn强: 
gàng强: 
gương强: 
gượng强:gắng gượng, gượng gạo; gượng ép
ngượng强:ngượng ngùng
自强 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自强 Tìm thêm nội dung cho: 自强