Từ: 自慰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自慰:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 自 • 慰

Nghĩa của 自慰 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìwèi] tự an ủi。自己安慰自己。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ自:tợ (tựa như)
từ自:từ đời xưa
tự自:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慰

uý慰:yen ủi, an ủi, hết lo
ủi慰:an ủi
自慰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自慰 Tìm thêm nội dung cho: 自慰