Chữ 艜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 艜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 艜:

艜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 艜

艜

Chiết tự chữ 艜

艜 cấu thành từ 2 chữ: 舟, 帶
  • 舟 chu, châu
  • 帶 đai, đái, đáy, đới
  • []

    U+825C, tổng 17 nét, bộ Chu 舟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dai4;
    Việt bính: taai5;

    艜

    Nghĩa Trung Việt của từ 艜


    Chữ gần giống với 艜:

    䑿, 䒀, 䒁, 䒂, 䒃, 䒄, 䒅, 艚, 艜, 𦪈, 𦪏, 𦪐,

    Dị thể chữ 艜

    舦, 𰰏,

    Chữ gần giống 艜

    艭, 艊, 貈, 艒, 艑, 艐, 艏, 艎, 艍, 摕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 艜 Tự hình chữ 艜 Tự hình chữ 艜 Tự hình chữ 艜

    艜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 艜 Tìm thêm nội dung cho: 艜