Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 虈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 虈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 虈

1. 虈 cấu thành từ 4 chữ: 草, 吕, 頁, 吕
  • tháu, thảo, xáo
  • lã, lạ, lữ
  • hiệt, hệt
  • lã, lạ, lữ
  • 2. 虈 cấu thành từ 4 chữ: 艸, 吕, 頁, 吕
  • tháu, thảo
  • lã, lạ, lữ
  • hiệt, hệt
  • lã, lạ, lữ
  • 3. 虈 cấu thành từ 4 chữ: 艹, 吕, 頁, 吕
  • thảo
  • lã, lạ, lữ
  • hiệt, hệt
  • lã, lạ, lữ
  • 4. 虈 cấu thành từ 6 chữ: 艹, 口, 口, 頁, 口, 口
  • thảo
  • khẩu
  • khẩu
  • hiệt, hệt
  • khẩu
  • khẩu
  • 5. 虈 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 囂
  • thảo
  • heo, hiu, hiêu, hêu, hều
  • 虈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 虈 Tìm thêm nội dung cho: 虈