Chữ 䜩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䜩, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䜩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䜩

1. 䜩 cấu thành từ 2 chữ: 言, 燕
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • yên, yến, én
  • 2. 䜩 cấu thành từ 2 chữ: 讠, 燕
  • ngôn
  • yên, yến, én
  • []

    U+4729, tổng 23 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 讌;
    Pinyin: yan4;
    Việt bính: zin3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 䜩


    Chữ gần giống với 䜩:

    , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 䜩

    ,

    Chữ gần giống 䜩

    Tự hình:

    Tự hình chữ 䜩 Tự hình chữ 䜩 Tự hình chữ 䜩 Tự hình chữ 䜩

    䜩 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 䜩 Tìm thêm nội dung cho: 䜩