Cao su chống va đập cửa

Chữ 詏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詏

1. 詏 cấu thành từ 2 chữ: 言, 幼
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • âu, ấu
  • 2. 詏 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 幼
  • ngôn
  • âu, ấu
  • []

    U+8A4F, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao4;
    Việt bính: aau2 ngaau3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詏


    Chữ gần giống với 詏:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧦠, 𧦿, 𧧀,

    Dị thể chữ 詏

    𬣦,

    Chữ gần giống 詏

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詏 Tự hình chữ 詏 Tự hình chữ 詏 Tự hình chữ 詏

    詏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詏 Tìm thêm nội dung cho: 詏