Chữ 詏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詏:

詏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 詏

詏

Chiết tự chữ 詏

1. 詏 cấu thành từ 2 chữ: 言, 幼
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 幼 âu, ấu
  • 2. 詏 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 幼
  • 訁 ngôn
  • 幼 âu, ấu
  • []

    U+8A4F, tổng 12 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao4;
    Việt bính: aau2 ngaau3;

    詏

    Nghĩa Trung Việt của từ 詏


    Chữ gần giống với 詏:

    䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,

    Dị thể chữ 詏

    𬣦,

    Chữ gần giống 詏

    譿, 詷, 詬, 詭, 詮, 詯, 詰, 話, 該, 詳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詏 Tự hình chữ 詏 Tự hình chữ 詏 Tự hình chữ 詏

    詏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詏 Tìm thêm nội dung cho: 詏