Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蹈海 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎohǎi] nhảy xuống biển; đâm đầu xuống biển (tự tử)。跳到海里(自杀)。
蹈海自尽
nhảy xuống biển tự tử
蹈海而死
nhảy xuống biển chết
蹈海自尽
nhảy xuống biển tự tử
蹈海而死
nhảy xuống biển chết
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蹈
| dạo | 蹈: | bán dạo; dạo chơi |
| đạo | 蹈: | vũ đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 蹈海 Tìm thêm nội dung cho: 蹈海
