Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷信 trong tiếng Trung hiện đại:
[míxìn] 1. mê tín。信仰神仙鬼怪等。
2. sùng bái (một cách mù quáng)。泛指盲目的信仰崇拜。
破除迷信,解放思想。
bài trừ mê tín, giải phóng tư tưởng.
2. sùng bái (một cách mù quáng)。泛指盲目的信仰崇拜。
破除迷信,解放思想。
bài trừ mê tín, giải phóng tư tưởng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |

Tìm hình ảnh cho: 迷信 Tìm thêm nội dung cho: 迷信
