Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道岔 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàochà] 1. ngã ba; ngã ba đường。道岔儿:从道路干路分出的岔路。也叫道岔子。
2. chỗ rẽ; lối rẽ; ngã rẽ; ghi; ghi đường (chỗ chuyển đường ray)。使列车由一组轨道转到另一组轨道上去的装置。
2. chỗ rẽ; lối rẽ; ngã rẽ; ghi; ghi đường (chỗ chuyển đường ray)。使列车由一组轨道转到另一组轨道上去的装置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岔
| xá | 岔: | xá lộ (đường rẽ), xá thượng tiểu lộ (rẽ vào đường nhỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 道岔 Tìm thêm nội dung cho: 道岔
