Chữ 鄍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄍:

鄍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鄍

鄍

Chiết tự chữ 鄍

1. 鄍 cấu thành từ 2 chữ: 冥, 邑
  • 冥 minh, mênh, mưng
  • 邑 phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄍 cấu thành từ 2 chữ: 冥, 阝
  • 冥 minh, mênh, mưng
  • 阝 phụ, ấp
  • []

    U+910D, tổng 12 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ming2;
    Việt bính: ming4;

    鄍

    Nghĩa Trung Việt của từ 鄍


    Chữ gần giống với 鄍:

    鄍, 鄎, 鄏, 鄐, 鄑, 鄒, 鄔, 鄕, 鄖, 鄗,

    Chữ gần giống 鄍

    鄴, 鄄, 郸, 郹, 郻, 郼, 都, 郾, 郿, 鄀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鄍 Tự hình chữ 鄍 Tự hình chữ 鄍 Tự hình chữ 鄍

    鄍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄍 Tìm thêm nội dung cho: 鄍