Từ: 陰戶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 陰戶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

âm hộ
Cửa mình của đàn bà. ☆Tương tự:
âm môn
門.

Nghĩa của 阴户 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnhù] âm môn; âm hộ; âm vật。阴道的开口。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 陰

âm:âm dương
ơm:tá ơm (nhận vơ)
陰戶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 陰戶 Tìm thêm nội dung cho: 陰戶