Chữ 𦄺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄺, chiết tự chữ RẮNG, RẴNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄺:

𦄺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄺

𦄺

Chiết tự chữ 𦄺

[]

U+02613A, tổng 17 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦄺

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄺



rắng, như "rùi rắng" (vhn)
rẵng (gdhn)

Chữ gần giống với 𦄺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 縿, , , , , , , , , , , 𦄂, 𦄌, 𦄓, 𦄞, 𦄠, 𦄣, 𦄴, 𦄵, 𦄶, 𦄷, 𦄸, 𦄹, 𦄺, 𦄻,

Chữ gần giống 𦄺

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄺 Tự hình chữ 𦄺 Tự hình chữ 𦄺 Tự hình chữ 𦄺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄺

rắng𦄺:rùi rắng
rẵng𦄺: 
𦄺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄺 Tìm thêm nội dung cho: 𦄺