Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饮誉 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐnyù] nổi tiếng; được ca ngợi; tán tụng。亨有盛名;受到称赞。
饮誉全球。
nổi tiếng khắp thế giới.
他的作品饮誉文坛。
tác phẩm của anh ấy nổi tiếng trên văn đàn.
饮誉全球。
nổi tiếng khắp thế giới.
他的作品饮誉文坛。
tác phẩm của anh ấy nổi tiếng trên văn đàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮
| ẩm | 饮: | ẩm ướt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 誉
| dự | 誉: | dự mãn toàn cầu (tiếng tăm); huỷ dự tham bán (có chê có khen) |

Tìm hình ảnh cho: 饮誉 Tìm thêm nội dung cho: 饮誉
