Chữ 𢪛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢪛, chiết tự chữ MÓI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢪛:

𢪛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢪛

𢪛

Chiết tự chữ 𢪛

[]

U+022A9B, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢪛

Nghĩa Trung Việt của từ 𢪛


mói, như "cấy mói; soi mói" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢪛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

Chữ gần giống 𢪛

Tự hình:

Tự hình chữ 𢪛 Tự hình chữ 𢪛 Tự hình chữ 𢪛 Tự hình chữ 𢪛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢪛

mói𢪛:cấy mói; soi mói
𢪛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢪛 Tìm thêm nội dung cho: 𢪛