Cao su chống va đập cửa
Chữ 鼟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鼟, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鼟:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 鼟
鼟
Nghĩa của 鼟 trong tiếng Trung hiện đại:
[tēng] Bộ: 鼓 (鼔) - Cổ
Số nét: 29
Hán Việt: THĂNG
thùng thùng; tùng tùng (từ tượng thanh, tiếng đánh trống.)。象声词,形容鼓声。
Số nét: 29
Hán Việt: THĂNG
thùng thùng; tùng tùng (từ tượng thanh, tiếng đánh trống.)。象声词,形容鼓声。

Tìm hình ảnh cho: 鼟 Tìm thêm nội dung cho: 鼟
