Chữ 龓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 龓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 龓:

龓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 龓

龓

Chiết tự chữ 龓

龓 cấu thành từ 2 chữ: 有, 龍
  • 有 dựu, hơi, hỡi, hữu
  • 龍 long, lung, luồng, lúng, lỏng, sủng
  • []

    U+9F93, tổng 22 nét, bộ long 龙 [龍]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: long3;
    Việt bính: ;

    龓

    Nghĩa Trung Việt của từ 龓


    Chữ gần giống với 龓:

    䶬, 龓, 龔, 龕,

    Dị thể chữ 龓

    䪊, 𫜲,

    Chữ gần giống 龓

    陏, 龕, 栯, 詴, 銪, 戫, 嚨, 龍, 龎, 龏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 龓 Tự hình chữ 龓 Tự hình chữ 龓 Tự hình chữ 龓

    龓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 龓 Tìm thêm nội dung cho: 龓