Chữ 𠗸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠗸, chiết tự chữ CÓNG, CỐNG, GÚNG, XỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠗸:

𠗸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠗸

𠗸

Chiết tự chữ 𠗸

[]

U+0205F8, tổng 12 nét, bộ Băng 冫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠗸

Nghĩa Trung Việt của từ 𠗸



cóng, như "rét cóng, cóng tay" (vhn)
cống, như "nộp cống" (btcn)
gúng (btcn)
xống, như "áo xống" (btcn)

Chữ gần giống với 𠗸:

, , , , 𠗸, 𠗹,

Chữ gần giống 𠗸

Tự hình:

Tự hình chữ 𠗸 Tự hình chữ 𠗸 Tự hình chữ 𠗸 Tự hình chữ 𠗸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠗸

cóng𠗸:rét cóng, cóng tay
cống𠗸:nộp cống
gúng𠗸: 
xống𠗸:áo xống
𠗸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠗸 Tìm thêm nội dung cho: 𠗸