Chữ 𡂀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡂀, chiết tự chữ KHÀO, KHÁO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡂀:

𡂀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡂀

𡂀

Chiết tự chữ 𡂀

[]

U+021080, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡂀

Nghĩa Trung Việt của từ 𡂀



khào, như "giọng khào khào" (vhn)
kháo, như "kháo chuyện, kháo nhau" (btcn)

Chữ gần giống với 𡂀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 𡂀

Tự hình:

Tự hình chữ 𡂀 Tự hình chữ 𡂀 Tự hình chữ 𡂀 Tự hình chữ 𡂀

𡂀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡂀 Tìm thêm nội dung cho: 𡂀