Chữ 𡁯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡁯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡁯:

𡁯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡁯

𡁯

Chiết tự chữ 𡁯

𡁯 cấu thành từ 2 chữ: 口, 奪
  • 口 khẩu
  • 奪 sáo, xạo, đoạt
  • []

    U+02106F, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: dyut1;

    𡁯

    Nghĩa Trung Việt của từ 𡁯


    Chữ gần giống với 𡁯:

    㘅, 㘆, 㘇, 㘈, 噽, 嚀, 嚂, 嚅, 嚇, 嚈, 嚉, 嚊, 嚋, 嚌, 嚎, 嚏, 嚐, 嚓, 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

    Dị thể chữ 𡁯

    𭇡,

    Chữ gần giống 𡁯

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𡁯 Tự hình chữ 𡁯 Tự hình chữ 𡁯 Tự hình chữ 𡁯

    𡁯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𡁯 Tìm thêm nội dung cho: 𡁯