Từ: đùng đoàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đùng đoàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đùngđoàng

Dịch đùng đoàng sang tiếng Trung hiện đại:

轰隆 《象声词, 形容雷声、爆炸声、机器声等。》pháo nổ đùng đoàng.
炮声轰隆 轰隆直响。
劈里啪啦 《(噼里啪啦)象声词, 形容爆裂、拍打等的连续声音。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đùng

đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đùng:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đùng𪔚:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: đoàng

đoàng:đùng đoàng
đoàng:đoàng hoàng; đuềnh đoàng
đoàng𪺃:đùng đoàng
đùng đoàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đùng đoàng Tìm thêm nội dung cho: đùng đoàng