Cao su chống va đập cửa
Chữ 㾞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㾞, chiết tự chữ DẤU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㾞:
㾞
Chiết tự chữ 㾞
Pinyin: you2, you3;
Việt bính: zaau4 zuk1;
㾞
Nghĩa Trung Việt của từ 㾞
dấu, như "thuốc dấu" (vhn)
Chữ gần giống với 㾞:
㾓, 㾔, 㾕, 㾖, 㾗, 㾘, 㾙, 㾚, 㾛, 㾜, 㾝, 㾞, 㾟, 㾠, 㾡, 痗, 痘, 痙, 痚, 痛, 痜, 痞, 痟, 痠, 痡, 痢, 痣, 痤, 痦, 痧, 痨, 痩, 痪, 痫, 痢, 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,Chữ gần giống 㾞
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㾞
| dấu | 㾞: | thuốc dấu |

Tìm hình ảnh cho: 㾞 Tìm thêm nội dung cho: 㾞
