Chữ 䌝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌝

[]

U+431D, tổng 19 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: jin1;
Việt bính: gam1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌝


Chữ gần giống với 䌝:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦆆, 𦆙, 𦆚,

Dị thể chữ 䌝

𦈟,

Chữ gần giống 䌝

Tự hình:

Tự hình chữ 䌝 Tự hình chữ 䌝 Tự hình chữ 䌝 Tự hình chữ 䌝

䌝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌝 Tìm thêm nội dung cho: 䌝