Chữ 仂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 仂

1. 仂 cấu thành từ 2 chữ: 人, 力
  • nhân, nhơn
  • lực, sức, sực, sựt
  • 2. 仂 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 力
  • nhân
  • lực, sức, sực, sựt
  • []

    U+4EC2, tổng 4 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: le4;
    Việt bính: lak6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 仂


    Nghĩa của 仂 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lè]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 4
    Hán Việt: LẶC
    số dư。余数。
    Từ ghép:
    仂语

    Chữ gần giống với 仂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 仂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仂 Tự hình chữ 仂 Tự hình chữ 仂 Tự hình chữ 仂

    仂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仂 Tìm thêm nội dung cho: 仂