Chữ 仒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 仒

1. 仒 cấu thành từ 2 chữ: 人, 冰
  • nhân, nhơn
  • bâng, băng, bưng, phăng, văng
  • 2. 仒 cấu thành từ 2 chữ: 人, 冫
  • nhân, nhơn
  • băng
  • 3. 仒 cấu thành từ 3 chữ: 人, 丶, 丶
  • nhân, nhơn
  • chủ
  • chủ
  • []

    U+4ED2, tổng 4 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 仒


    Chữ gần giống với 仒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 仒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仒 Tự hình chữ 仒 Tự hình chữ 仒 Tự hình chữ 仒

    仒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仒 Tìm thêm nội dung cho: 仒