Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伤食 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngshí] thương thực; ngộ thực (ăn nhiều quá không tiêu theo cách gọi của đông y)。中医指饮食过量或吃生冷食物而引起的消化不良等症。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伤
| thương | 伤: | thương binh; thương cảm; thương hàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 伤食 Tìm thêm nội dung cho: 伤食
