Chữ 儞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儞, chiết tự chữ NẺ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 儞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 儞

Chiết tự chữ nẻ bao gồm chữ 人 爾 hoặc 亻 爾 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 儞 cấu thành từ 2 chữ: 人, 爾
  • nhân, nhơn
  • nhãi, nhĩ
  • 2. 儞 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 爾
  • nhân
  • nhãi, nhĩ
  • []

    U+511E, tổng 16 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ni3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 儞


    nẻ, như "nứt nẻ; cười nắc nẻ" (gdhn)

    Chữ gần giống với 儞:

    , , , , , , , , , , , , , , 𠏭, 𠏲, 𠏳, 𠐅,

    Chữ gần giống 儞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儞 Tự hình chữ 儞 Tự hình chữ 儞 Tự hình chữ 儞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 儞

    : 
    nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
    儞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儞 Tìm thêm nội dung cho: 儞