Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 先君 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 先君:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tiên quân
Như
tiên đế
帝.

Nghĩa của 先君 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiānjūn] 1. tiên phụ; vong phụ; người cha đã khuất。称已死的父亲。
2. tổ tiên。祖先。
3. tiên quân; tiên vương。前代帝王。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 先

ten:tòn tem (treo lơ lửng)
teng:teng (xu nhỏ)
tiên:trước tiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 君

quân:người quân tử
vua:vua, vua cờ
先君 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 先君 Tìm thêm nội dung cho: 先君