nội dung
Thật chất hoặc ý nghĩa chứa đựng ở trong. ★Tương phản:
hình thức
形式.Ý nghĩa hoặc tinh thần bao hàm trong một tác phẩm văn chương hoặc nghệ thuật. ★Tương phản:
hình thức
形式,
kĩ xảo
技巧.
Nghĩa của 内容 trong tiếng Trung hiện đại:
这次谈话的内容牵涉的面很广。
nội dung của cuộc nói chuyện lần này đề cập đến một khía cạnh rất rộng.
这个刊物内容丰富。
nội dung của tờ tạp chí này rất phong phú.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 內容 Tìm thêm nội dung cho: 內容
