Từ: 內容 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 內容:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nội dung
Thật chất hoặc ý nghĩa chứa đựng ở trong. ★Tương phản:
hình thức
式.Ý nghĩa hoặc tinh thần bao hàm trong một tác phẩm văn chương hoặc nghệ thuật. ★Tương phản:
hình thức
式,
kĩ xảo
巧.

Nghĩa của 内容 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèiróng] nội dung。事物内部所含的实质或意义。
这次谈话的内容牵涉的面很广。
nội dung của cuộc nói chuyện lần này đề cập đến một khía cạnh rất rộng.
这个刊物内容丰富。
nội dung của tờ tạp chí này rất phong phú.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 容

dong:dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong
dung:dung dị; dung lượng; dung nhan
dông:chạy dông; dông dài
gióng:gióng giả
giông: 
rung:rung rinh
ròng:ròng rã
rông:rông rài, chạy rông
內容 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 內容 Tìm thêm nội dung cho: 內容