Từ: 凝神 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凝神:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ngưng thần
Tập trung tinh thần.
◇Thẩm Tác Triết 哲:
Mỗi bế môn phần hương, tĩnh đối cổ nhân, ngưng thần trứ thư
香, 人, 書 (Ngụ giản 簡, Quyển lục) Thường đóng cửa đốt hương, lặng lẽ đối diện với người xưa, tập trung tinh thần biên soạn sách.

Nghĩa của 凝神 trong tiếng Trung hiện đại:

[níngshén] tập trung suy nghĩ; tập trung tư tưởng; trầm ngâm。聚精会神。
凝神思索。
chăm chú suy ngẫm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝

ngưng:ngưng đọng
ngừng:ngập ngừng; ngừng chảy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 神

thườn:thở dài thườn thượt
thần:thần tiên; tinh thần
凝神 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凝神 Tìm thêm nội dung cho: 凝神