ngưng thần
Tập trung tinh thần.
◇Thẩm Tác Triết 沈作哲:
Mỗi bế môn phần hương, tĩnh đối cổ nhân, ngưng thần trứ thư
每閉門焚香, 靜對古人, 凝神著書 (Ngụ giản 寓簡, Quyển lục) Thường đóng cửa đốt hương, lặng lẽ đối diện với người xưa, tập trung tinh thần biên soạn sách.
Nghĩa của 凝神 trong tiếng Trung hiện đại:
凝神思索。
chăm chú suy ngẫm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凝
| ngưng | 凝: | ngưng đọng |
| ngừng | 凝: | ngập ngừng; ngừng chảy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 凝神 Tìm thêm nội dung cho: 凝神
