Cao su chống va đập cửa

Từ: 叛渙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 叛渙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bạn hoán
Hoành hành ngang ngược.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叛

bạn:bạn nghịch
phản: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渙

hoán:hoán nhiên (biến mất)
叛渙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 叛渙 Tìm thêm nội dung cho: 叛渙