Từ: 大气层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 大气层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 大气层 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàqìcéng] tầng khí quyển; bầu khí quyển。地球的外面包围的气体层。按物理性质的不同,通常分为对流层、平流层、中层、热层和外层等层次。也叫大气圈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 大

dãy:dãy nhà, dãy núi
dảy:dảy ngã
đại:đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
大气层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 大气层 Tìm thêm nội dung cho: 大气层