Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 安全检查 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安全检查:
Nghĩa của 安全检查 trong tiếng Trung hiện đại:
Ānquán jiǎnchá kiểm tra an toàn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 全
| toen | 全: | |
| toàn | 全: | toàn vẹn |
| tuyền | 全: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 查
| già | 查: | già cả; già đời |
| tra | 查: | tra hỏi |

Tìm hình ảnh cho: 安全检查 Tìm thêm nội dung cho: 安全检查
