Từ: 安全检查 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 安全检查:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 安全检查 trong tiếng Trung hiện đại:

Ānquán jiǎnchá kiểm tra an toàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 安

an:an cư lạc nghiệp
yên:ngồi yên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 全

toen: 
toàn:toàn vẹn
tuyền:đen tuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 检

kiểm:kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi
安全检查 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 安全检查 Tìm thêm nội dung cho: 安全检查