Cao su chống va đập cửa

Từ: 寶座 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寶座:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bảo tòa
Vốn chỉ chỗ vua hoặc thần Phật ngồi. Sau phiếm chỉ chỗ ngồi cao quý.
◇Giản Văn Đế 帝:
Nga nga bảo tọa, Úc úc danh hương
座, 香 (Đại pháp tụng 頌).

Nghĩa của 宝座 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎozuò] ngai vàng; bảo toạ (chỉ chỗ ngồi của vua hoặc thần Phật)。指帝王或神佛的座位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寶

báu:báu vật
bảo:bảo kiếm
bửu:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)
寶座 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寶座 Tìm thêm nội dung cho: 寶座