Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 屜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屜, chiết tự chữ THẾ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屜:
屜
Biến thể giản thể: 屉;
Pinyin: ti4, zhu3;
Việt bính: tai3;
屜 thế
◎Như: trừu thế 抽屜 ngăn kéo.
(Danh) Lồng hấp, vỉ chưng.
◎Như: lung thế 籠屜 lổng hấp, thế mạo 屜帽 nắp lồng hấp.
(Danh) Cái lót trên yên ngựa.
(Danh) Giát (giường), mặt (ghế).
thế, như "thế (chõ xếp nhiều tầng)" (gdhn)
Pinyin: ti4, zhu3;
Việt bính: tai3;
屜 thế
Nghĩa Trung Việt của từ 屜
(Danh) Ngăn kéo.◎Như: trừu thế 抽屜 ngăn kéo.
(Danh) Lồng hấp, vỉ chưng.
◎Như: lung thế 籠屜 lổng hấp, thế mạo 屜帽 nắp lồng hấp.
(Danh) Cái lót trên yên ngựa.
(Danh) Giát (giường), mặt (ghế).
thế, như "thế (chõ xếp nhiều tầng)" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屜
| thế | 屜: | thế (chõ xếp nhiều tầng) |

Tìm hình ảnh cho: 屜 Tìm thêm nội dung cho: 屜
