Chữ 笹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 笹

[]

U+7B39, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ti5;
Việt bính: sai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 笹


Chữ gần giống với 笹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

Chữ gần giống 笹

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 笹 Tự hình chữ 笹 Tự hình chữ 笹 Tự hình chữ 笹

笹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笹 Tìm thêm nội dung cho: 笹