Chữ 弨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 弨

弨 cấu thành từ 2 chữ: 弓, 召
  • cong, cung, củng
  • chẹo, chịu, giẹo, thiệu, triệu, trẹo, trịu, xạu
  • []

    U+5F28, tổng 8 nét, bộ Cung 弓
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chao1;
    Việt bính: ciu1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 弨


    Nghĩa của 弨 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chāo]Bộ: 弓 - Cung
    Số nét: 8
    Hán Việt: SIÊU
    1. chùng dây (cung)。弓松弛的样子。
    2. cung。弓。

    Chữ gần giống với 弨:

    , , , , , , , , , , , , 𢏑,

    Chữ gần giống 弨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弨 Tự hình chữ 弨 Tự hình chữ 弨 Tự hình chữ 弨

    弨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弨 Tìm thêm nội dung cho: 弨