Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慌乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngluàn] hỗn loạn; lộn xộn; rối ren (xã hội)。指社会秩序极端不安定。
慌乱年月,民不安生。
năm tháng hỗn loạn, dân sống không yên.
慌乱年月,民不安生。
năm tháng hỗn loạn, dân sống không yên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慌
| hoang | 慌: | hoang mang |
| hoảng | 慌: | hoảng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 慌乱 Tìm thêm nội dung cho: 慌乱
