Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 抱怨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抱怨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bão oán
Ôm lòng oán hận.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Thuyết bạn đích hảo, lĩnh tổ tông đích ân điển, thái thái đích ân điển; nhược thuyết bạn đích bất quân, na thị tha hồ đồ bất tri phúc, dã chỉ hảo bằng tha bão oán khứ
, 典, 典; 均, 福, 去 (Đệ ngũ thập ngũ hồi) Bảo tôi làm phải, họ đội ơn tổ tiên và bà Hai; nếu bảo tôi làm không công bằng, thì đó là tự họ hồ đồ không biết phúc phận, chỉ cứ mang lòng oán hận mà thôi.Trách móc, oán hận.
◇Hồng Lâu Mộng 夢:
Ngã khán nhĩ lợi hại! Minh nhi hữu liễu sự, ngã dã đinh thị đinh, mão thị mão đích, nhĩ dã biệt bão oán
害! 事, , , (Đệ tứ thập tam hồi) Tôi xem chị cũng ghê gớm lắm! Sau này có việc gì, tôi cứ làm cho rõ môn rõ khoai, lúc ấy chị đừng có trách.

Nghĩa của 抱怨 trong tiếng Trung hiện đại:

[bào·yuàn] oán hận; oán giận; oán trách; than phiền (người khác); phàn nàn. (Mức độ trách cứ nặng hơn "oán trách". Ít khi nào dùng để nói về mình)。 心中不满,埋怨(别人)。责怪的程度比"埋怨"重,很少用于自己对自己.
这只能怪自己,不能抱怨别人
việc này cô chỉ có thể trách mình, chứ không thể oán trách người khác được.
他从没抱怨过我。
anh ấy không hề oán trách tôi một lời.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抱

bão:hoài bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怨

oán:oán giận
抱怨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抱怨 Tìm thêm nội dung cho: 抱怨