Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 握手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 握手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ác thủ
Hai bên nắm tay nhau, là cách theo lễ phép khi gặp mặt, cũng có thể để bày tỏ sự thân cận hoặc lòng tin cậy. ◇Hậu Hán Thư 書:
Sủng vị chí đương nghênh các ác thủ, giao hoan tịnh tọa
手, 坐 (Bành Sủng truyện 傳).

Nghĩa của 握手 trong tiếng Trung hiện đại:

[wòshǒu] bắt tay; cầm tay。彼此伸手互相握住,是见面或分别时的礼节,也用来表示祝贺或慰问。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 握

ác:ác biệt (bắt tay từ biệt)
át:lấn át
ốc:kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
握手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 握手 Tìm thêm nội dung cho: 握手