ác thủ
Hai bên nắm tay nhau, là cách theo lễ phép khi gặp mặt, cũng có thể để bày tỏ sự thân cận hoặc lòng tin cậy. ◇Hậu Hán Thư 後漢書:
Sủng vị chí đương nghênh các ác thủ, giao hoan tịnh tọa
寵謂至當迎閣握手, 交歡並坐 (Bành Sủng truyện 彭寵傳).
Nghĩa của 握手 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 握
| ác | 握: | ác biệt (bắt tay từ biệt) |
| át | 握: | lấn át |
| ốc | 握: | kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 握手 Tìm thêm nội dung cho: 握手
